due process

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Thủ tục tố tụng đúng luật / Quy trình pháp thích đáng: Một nguyên tắc pháp cơ bản đảm bảo rằng chính phủ phải tôn trọng mọi quyền pháp định của một cá nhân chỉ có thể tước bỏ các quyền cơ bản như quyền tự do, tài sản hoặc sinh mạng thông qua các thủ tục pháp công bằng hợp lệ. Nguyên tắc này yêu cầu mọi hành động của chính quyền phải tuân theo luật pháp đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court ruled that the government's action violated the defendant's right to due process. (Tòa án phán quyết rằng hành động của chính phủ đã vi phạm quyền được xét xử theo thủ tục tố tụng đúng luật của bị cáo.)
    • The concept of due process is enshrined in the Fifth Amendment of the U.S. Constitution. (Khái niệm về quy trình pháp thích đáng được ghi nhận trong Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ.)
    • Everyone is entitled to due process under the law. (Mọi người đều quyền được hưởng thủ tục tố tụng đúng luật theo quy định của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procedural due process": Thủ tục tố tụng đúng luật về mặt hình thức. Điều này liên quan đến các quy trình phương pháp chính phủ phải tuân theo, như quyền được thông báo, quyền được lắng nghe trước một tòa án công bằng.

    • The student argued that the university's expulsion violated his procedural due process rights. (Sinh viên đó lập luận rằng việc đuổi học của trường đại học đã vi phạm quyền thủ tục tố tụng đúng luật về mặt hình thức của anh ta.)
  • "Substantive due process": Thủ tục tố tụng đúng luật về mặt nội dung. Nguyên tắc này bảo vệ các quyền cơ bản nhất định khỏi sự can thiệp của chính phủ, ngay cả khi các thủ tục thích hợp đã được tuân thủ.

    • The right to privacy is often protected under the doctrine of substantive due process. (Quyền riêng tư thường được bảo vệ dưới học thuyết về thủ tục tố tụng đúng luật về mặt nội dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Due process of law: Cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với "due process", nhấn mạnh việc tuân theo luật pháp.
    • No person shall be deprived of life, liberty, or property without due process of law. (Không một người nào bị tước đoạt sinh mạng, tự do, hoặc tài sản không thông qua thủ tục tố tụng đúng luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair legal procedure: Thủ tục pháp công bằng.
  • Legal fairness: Sự công bằng theo pháp luật.
  • Proper judicial procedure: Quy trình tư pháp thích đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "due process")

Thành ngữ liên quan
  • To be denied due process: Bị từ chối quyền được xét xử theo thủ tục tố tụng đúng luật.
    • The activists claimed they were arrested and denied due process. (Các nhà hoạt động tuyên bố họ đã bị bắt bị từ chối quyền được xét xử theo thủ tục tố tụng đúng luật.)
Noun
  1. một nguyên tắc để dựa vào đó tòa án Mỹ kiểm sát xem trong việc chính quyền liên bang cũng như chính quyền tiểu bang áp dụng làm luật, trên địa hạt quyền cơ bản của con người, tôn trọng sự công bằng (fairness) hay không

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "due process"